real world
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thế giới thực tế, thực tiễn: "real world" chỉ thế giới bên ngoài, nơi diễn ra các hoạt động thực tế hàng ngày, trái ngược với môi trường học thuật, lý thuyết hoặc giả định. Nó nhấn mạnh những trải nghiệm, vấn đề và thách thức có thật trong cuộc sống, công việc, và xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy phải thích nghi với thế giới thực tế của việc tìm kiếm việc làm và trả hóa đơn.)
- (Một nhà tư vấn giỏi phải có nhiều kinh nghiệm trong thế giới thực tế, không chỉ trong sách giáo khoa.)
- (Các lý thuyết rất hữu ích, nhưng chúng thường thất bại khi áp dụng vào thế giới thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In the real world": trong bối cảnh thực tế, trái ngược với lý thuyết hoặc môi trường kiểm soát.
- In the real world, things don't always go according to plan. (Trong thế giới thực tế, mọi thứ không phải lúc nào cũng diễn ra theo kế hoạch.)
- "Real-world experience": kinh nghiệm thực tiễn, thường được đánh giá cao hơn kiến thức sách vở.
- Employers value real-world experience over academic qualifications alone. (Nhà tuyển dụng coi trọng kinh nghiệm thực tiễn hơn chỉ bằng cấp học thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Real-world (tính từ ghép): thuộc về thực tế, thực tiễn.
- The course offers real-world applications of the theory. (Khóa học cung cấp các ứng dụng thực tế của lý thuyết.)
- Real-life (danh từ/tính từ): cuộc sống thực, thường đồng nghĩa với "real world".
- Real-life situations are more complex than classroom examples. (Các tình huống trong cuộc sống thực phức tạp hơn các ví dụ trong lớp học.)
Từ đồng nghĩa
- Practical world: thế giới thực tiễn.
- She needs to learn how to navigate the practical world. (Cô ấy cần học cách điều hướng thế giới thực tiễn.)
- Everyday life: cuộc sống hàng ngày.
- The real world is just another term for everyday life. (Thế giới thực tế chỉ là một thuật ngữ khác cho cuộc sống hàng ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Face the real world: đối mặt với thực tế.
- After months of training, it was time to face the real world. (Sau nhiều tháng đào tạo, đã đến lúc đối mặt với thế giới thực tế.)
- Enter the real world: bước vào thế giới thực tế (thường sau khi học xong hoặc rời khỏi môi trường bảo vệ).
- Many students struggle when they enter the real world. (Nhiều sinh viên gặp khó khăn khi bước vào thế giới thực tế.)
Thành ngữ liên quan
- Get a dose of the real world: trải nghiệm thực tế một cách đột ngột hoặc mạnh mẽ.
- His first job gave him a harsh dose of the real world. (Công việc đầu tiên của anh ấy đã cho anh ấy một liều thực tế khắc nghiệt.)
- Bring something down to the real world: đưa điều gì đó về với thực tế.
- The manager had to bring the ambitious project down to the real world. (Người quản lý phải đưa dự án đầy tham vọng đó về với thế giới thực tế.)